live in
«live in» tiếng Việt sống ở, sống tại nơi làm việc
To have your home in a place.
Các nghĩa của «live in»
to have your home in a place → sống ở
My family and I live in a small town.
to reside at the place where you are employed → sống tại nơi làm việc
The new nanny will live in from next week.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «live in» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
residedwell
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «live in»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.