shoot
«shoot» tiếng Việt bắn, quay phim
Động từ bất quy tắc: shoot – shot – shot →
To fire a weapon at something.
Các nghĩa của «shoot»
1. động từ
to fire a weapon at something → bắn
The hunter did not shoot the deer today.
2. động từ
to film or take photographs of something → quay phim
They will shoot the movie next summer.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «shoot» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «shoot»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.