tube
«tube» tiếng Việt ống, tuýp, tàu điện ngầm
A long round empty thing, or a city train system.
Các nghĩa của «tube»
a long hollow object often used to hold or carry things → tuýp
She squeezed the tube to get the last bit of toothpaste.
the underground railway system in a city → tàu điện ngầm
We took the tube to reach the museum quickly.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «tube» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
pipecylinder
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «tube»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.