tub
«tub» tiếng Việt bồn tắm, hộp
A wide round open container, or a bath.
Các nghĩa của «tub»
1. danh từ
a wide round open container, or a bath → bồn tắm
She filled the tub with warm water for a bath.
2. danh từ
a small round container that holds food such as ice cream → hộp
He bought a tub of ice cream for dessert.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «tub» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «tub»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.