pest
«pest» tiếng Việt sâu bệnh, kẻ quấy rầy
Annoying person; harmful insect or animal.
Các nghĩa của «pest»
an insect or animal that damages crops or homes → sâu bệnh
Rats are a common pest in old buildings.
an annoying or troublesome person → kẻ quấy rầy
My little brother can be such a pest sometimes.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «pest» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
nuisancetrouble
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «pest»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.