sorry to bother

cụm từA2 · cơ bản

Polite way to say sorry for asking.

Nghĩa của «sorry to bother»

cụm từ

polite way to say sorry for asking → xin lỗi vì đã làm phiền

Sorry to bother you, but is this seat free?

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «sorry to bother» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

excuse mesorry to disturb

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «sorry to bother»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← sore throat south-east →