treated
«treated» tiếng Việt được điều trị, điều trị
Acted toward someone in a certain way.
Các nghĩa của «treated»
acted toward someone in a certain way → được điều trị
She treated her little brother very kindly.
given medical care for an illness or injury → điều trị
He was treated for a broken arm at the hospital.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «treated» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
curedoctor
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «treated»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.