killer
«killer» tiếng Việt kẻ giết người, tuyệt vời
Person who takes another person's life.
Các nghĩa của «killer»
person who takes another person's life → kẻ giết người
The police caught the killer near the old house.
very impressive or excellent → tuyệt vời
This song has a killer beat that everyone loves.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «killer» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
slayermurderer
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «killer»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.