zoom
«zoom» tiếng Việt phóng, vụt qua
To move very quickly, or to make a picture larger.
Các nghĩa của «zoom»
1. động từ
to make a picture or video appear closer or larger → phóng
Let's zoom in on this photo to see more detail.
2. động từ
to move or travel very fast → vụt qua
The motorbike zoomed past us on the empty road.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «zoom» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «zoom»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.