slide
«slide» tiếng Việt cầu trượt, trang chiếu
Động từ bất quy tắc: slide – slid – slid →
To move smoothly over a surface.
Các nghĩa của «slide»
to move smoothly over a surface → cầu trượt
Please slide the box across the floor to me.
a single page shown in a presentation → trang chiếu
She showed the sales numbers on the first slide.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «slide» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
slipglide
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «slide»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.