gate
«gate» tiếng Việt cổng, cổng lên máy bay
Door in a wall or fence outside.
Các nghĩa của «gate»
1. danh từ
door in a wall or fence outside → cổng
He opened the gate and walked into the garden.
2. danh từ
the place where passengers board a plane → cổng lên máy bay
Our flight leaves from gate twelve in ten minutes.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «gate» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «gate»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.