perfect

tính từđộng từA2 · cơ bản

With nothing wrong, the best it can be.

Các nghĩa của «perfect»

1. tính từ

with nothing wrong, the best it can be → hoàn hảo

This cake is perfect for the party.

2. động từ

to make something completely free of faults → hoàn thiện

She practices every day to perfect her guitar skills.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «perfect» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

flawlessimpeccable

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «perfect»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← pepper perfectly →