plant
«plant» tiếng Việt thực vật, nhà máy
Living thing that grows in the ground.
Các nghĩa của «plant»
1. danh từ
living thing that grows in the ground → thực vật
She waters the plant every day.
2. danh từ
a factory or place where things are made → nhà máy
Many people work at the car plant nearby.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «plant» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «plant»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.