handle
«handle» tiếng Việt xử lý, tay cầm
Part you hold to open a door, or to deal with.
Các nghĩa của «handle»
a part you hold to open, carry, or control something → tay cầm
Turn the handle to open the door.
to deal with or manage a problem or situation → xử lý
She can handle a lot of work every day.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «handle» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
controlmanage
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «handle»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.