handle

danh từđộng từA2 · cơ bản

Part you hold to open a door, or to deal with.

Các nghĩa của «handle»

1. danh từ

a part you hold to open, carry, or control something → tay cầm

Turn the handle to open the door.

2. động từ

to deal with or manage a problem or situation → xử lý

She can handle a lot of work every day.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «handle» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

controlmanage

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «handle»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← handbag handsome →