fashion
«fashion» tiếng Việt thời trang, cách
Popular style of clothes or hair.
Các nghĩa của «fashion»
1. danh từ
popular style of clothes or hair → thời trang
Fashion changes every year in big cities.
2. danh từ
a particular way something is done → cách
He solved the problem in a clever fashion.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «fashion» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
styletrend
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «fashion»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.