order
«order» tiếng Việt đặt hàng, đơn hàng, thứ tự
To ask for something or the way things are placed.
Các nghĩa của «order»
a request for goods, food, or services → đơn hàng
She placed an order for a large pizza.
the arrangement of things in a sequence → thứ tự
Please put these files in alphabetical order.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «order» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
commandarrangement
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «order»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.