opposite

tính từgiới từA2 · cơ bản

As different as possible.

Các nghĩa của «opposite»

1. tính từ

as different as possible

North and south are opposite directions on a map.

2. giới từ

directly across from or facing something → đối diện

The bakery is opposite the old train station.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «opposite» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

contraryreverse

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «opposite»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← opinion order →