skateboard
«skateboard» tiếng Việt ván trượt, trượt ván
A short board with wheels for riding and doing tricks.
Các nghĩa của «skateboard»
a short board with wheels for riding and doing tricks → ván trượt
He rode his skateboard down the empty street.
to ride on a board with wheels → trượt ván
The kids like to skateboard in the park every afternoon.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «skateboard» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
ride a skateboardskate
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «skateboard»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.