watering

động từA2 · cơ bản

Giving water to plants, or eyes producing tears.

Các nghĩa của «watering»

1. động từ

giving moisture to plants or land → tưới

She spends every evening watering the flowers in her garden.

2. động từ

when eyes produce tears without crying → chảy nước mắt

His eyes started watering because of the strong wind.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «watering» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

irrigationsprinkling

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «watering»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← watered watermelon →