watering
«watering» tiếng Việt tưới nước, tưới, chảy nước mắt
Giving water to plants, or eyes producing tears.
Các nghĩa của «watering»
giving moisture to plants or land → tưới
She spends every evening watering the flowers in her garden.
when eyes produce tears without crying → chảy nước mắt
His eyes started watering because of the strong wind.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «watering» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
irrigationsprinkling
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «watering»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.