doormat
«doormat» tiếng Việt thảm chùi chân
A mat by the door for cleaning shoes.
Các nghĩa của «doormat»
1. danh từ
a mat by the door for cleaning shoes → thảm chùi chân
Wipe your shoes on the doormat before you enter.
2. danh từ
a person who lets other people treat them badly
He never says no and acts like a doormat.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «doormat» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «doormat»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.