grate

động từdanh từA2 · cơ bản

To cut food into very small pieces.

Các nghĩa của «grate»

1. động từ

to cut food into very small pieces → vỉ lò sưởi

She likes to grate cheese for the pizza.

2. danh từ

a metal frame covering an opening → vỉ

The fire burned brightly behind the metal grate.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «grate» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

grillgrating

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «grate»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← grassy grateful →