wolf
«wolf» tiếng Việt sói, ngấu nghiến
A wild animal like a large dog that lives in groups.
Các nghĩa của «wolf»
a wild animal like a large dog that lives in groups → sói
A wolf howled somewhere in the dark forest.
to eat something very quickly and eagerly → ngấu nghiến
He wolfed his lunch in under two minutes.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «wolf» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
predator
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «wolf»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.