stir
«stir» tiếng Việt khuấy, sự xôn xao
To move a liquid around with a spoon.
Các nghĩa của «stir»
to move a liquid around with a spoon → khuấy
Please stir the soup so it does not burn.
a strong feeling of excitement or interest among people → sự xôn xao
The surprising news caused quite a stir at work.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «stir» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
budgemove
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «stir»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.