turn around

động từA2 · cơ bản

To move so you face the other way.

Các nghĩa của «turn around»

1. động từ

to move so you face the other way → quay lại

I need to turn around before we miss the exit.

2. động từ

to change from failing to succeeding → phục hồi

Our business managed to turn around after a slow start.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «turn around» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

reversechange direction

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «turn around»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← tunnel turn off →