turn around
«turn around» tiếng Việt quay lại, phục hồi
To move so you face the other way.
Các nghĩa của «turn around»
to move so you face the other way → quay lại
I need to turn around before we miss the exit.
to change from failing to succeeding → phục hồi
Our business managed to turn around after a slow start.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «turn around» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
reversechange direction
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «turn around»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.