turn off
«turn off» tiếng Việt tắt, rẽ
To stop a machine or light from working.
Các nghĩa của «turn off»
to stop a machine or light from working → tắt
He always forgets to turn off the stove after cooking.
to leave the road you are driving on → rẽ
You need to turn off the highway at the next junction.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «turn off» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
deactivate
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «turn off»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.