boxed
«boxed» tiếng Việt đóng hộp, bị kẹt
Put into a box or surrounded on all sides.
Các nghĩa của «boxed»
1. tính từ
packed inside a container → đóng hộp
The dishes were boxed carefully before the move.
2. tính từ
trapped or enclosed on all sides → bị kẹt
The old car was boxed in by two trucks.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «boxed» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
packagedcontainerized
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «boxed»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.