crown
«crown» tiếng Việt vương miện, mão răng
A round thing a king or queen wears on their head.
Các nghĩa của «crown»
a round thing a king or queen wears on their head → vương miện
The king wore his crown during the parade.
an artificial cover put over a damaged tooth → mão răng
The dentist placed a crown on his broken tooth.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «crown» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
capdental cap
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «crown»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.