jet
«jet» tiếng Việt máy bay phản lực, tia
A very fast plane, or a strong flow of water.
Các nghĩa của «jet»
a strong narrow stream of liquid or gas → tia
Water shot out of the pipe in a strong jet.
a fast aircraft with powerful engines → máy bay phản lực
The jet flew high above the clouds.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «jet» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
aircraftstream
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «jet»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.