pant
«pant» tiếng Việt thở hổn hển, quần
To breathe fast and hard.
Các nghĩa của «pant»
1. động từ
to breathe fast and hard → thở hổn hển
The dog began to pant after the long run.
2. danh từ
trousers, especially in American English → quần
She wore a pant suit to the meeting.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «pant» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
gaspbreathe heavily
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «pant»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.