dashed
«dashed» tiếng Việt lao nhanh, đứt nét
Done or thrown quickly and with force.
Các nghĩa của «dashed»
done or thrown quickly and with force → lao nhanh
She dashed to the station to catch her train.
marked with a line of short dashes → đứt nét
The border is shown as a dashed line on the map.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «dashed» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
damnedcursed
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «dashed»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.