cartwheel

danh từA2 · cơ bản

A turning jump with your arms and legs out.

Các nghĩa của «cartwheel»

1. danh từ

a turning jump with your arms and legs out → nhào lộn

She did a perfect cartwheel across the gym floor.

2. danh từ

a wheel that is part of a cart → bánh xe ngựa kéo

The old cartwheel was made of solid wood.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «cartwheel» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

wheel rotationgymnastic move

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «cartwheel»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← cart carved →