cartwheel
«cartwheel» tiếng Việt nhào lộn, bánh xe ngựa kéo
A turning jump with your arms and legs out.
Các nghĩa của «cartwheel»
a turning jump with your arms and legs out → nhào lộn
She did a perfect cartwheel across the gym floor.
a wheel that is part of a cart → bánh xe ngựa kéo
The old cartwheel was made of solid wood.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «cartwheel» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
wheel rotationgymnastic move
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «cartwheel»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.