rich
«rich» tiếng Việt giàu có, béo ngậy
Having a lot of money.
Các nghĩa của «rich»
1. tính từ
having a lot of money → giàu có
My uncle is very rich and owns three houses.
2. tính từ
containing a lot of fat, cream, or sugar → béo ngậy
This chocolate cake tastes very rich and sweet.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «rich» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
wealthyaffluent
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «rich»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.