net

danh từtính từA2 · cơ bản

Material with holes used to catch things.

Các nghĩa của «net»

1. danh từ

material with holes used to catch things → lưới

The children caught a fish with a small net.

2. tính từ

remaining after tax or costs are removed → ròng

My net pay was higher this month.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «net» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

take-homeafter-tax

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «net»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← nest next-door →