careful

tính từA2 · cơ bản

Trying not to make mistakes or get hurt.

Nghĩa của «careful»

tính từ

trying not to make mistakes or get hurt → cẩn thận

She was careful when she crossed the busy road.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «careful» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

cautiousattentive

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «careful»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← care carefully →