care
«care» tiếng Việt chăm sóc
To feel that something is important to you.
Các nghĩa của «care»
1. động từ
to feel that something is important to you
I really care about my family's happiness.
2. danh từ
looking after someone, such as a patient → chăm sóc
The nurse gives care to sick patients every day.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «care» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
concernattention
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «care»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.