drops
«drops» tiếng Việt giọt, làm rơi
Small amounts of liquid that fall.
Các nghĩa của «drops»
1. danh từ
small amounts of liquid that fall → giọt
The doctor put drops in her eyes each morning.
2. động từ
to let something fall or fall suddenly → làm rơi
He often drops his phone on the floor.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «drops» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
liquid drops
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «drops»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.