call out

động từA2 · cơ bản

To say something in a loud voice.

Các nghĩa của «call out»

1. động từ

to say something in a loud voice → kêu gọi

She will call out if she needs any help.

2. động từ

to publicly criticize someone for doing something wrong → lên án

We should call out bad behavior when we see it.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «call out» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

summonshout

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «call out»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← call back call up →