call out
«call out» tiếng Việt kêu gọi, lên án
To say something in a loud voice.
Các nghĩa của «call out»
to say something in a loud voice → kêu gọi
She will call out if she needs any help.
to publicly criticize someone for doing something wrong → lên án
We should call out bad behavior when we see it.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «call out» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
summonshout
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «call out»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.