call up
«call up» tiếng Việt gọi điện, triệu tập
To phone someone.
Các nghĩa của «call up»
1. động từ
to phone someone → gọi điện
I will call up my friend to make weekend plans.
2. động từ
to choose someone to join a team or the army → triệu tập
The coach decided to call up a new player for the team.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «call up» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
callsummon
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «call up»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.