fit
«fit» tiếng Việt phù hợp, vừa, khỏe mạnh
Động từ bất quy tắc: fit – fitted/fit – fitted/fit →
Right for something or in good body shape.
Các nghĩa của «fit»
to be the right size or shape for something → vừa
These new shoes fit me very well.
healthy and strong from physical exercise → khỏe mạnh
She stays fit by running every morning.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «fit» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
suitbefit
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «fit»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.