hundredth
«hundredth» tiếng Việt phần trăm
Coming after ninety-nine others in order.
Các nghĩa của «hundredth»
coming after ninety-nine others in order
Today is the hundredth day of our school year.
one of 100 equal parts of something → phần trăm
Only a hundredth of the cake was left after the party.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «hundredth» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
one percent
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «hundredth»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.