hundredth

tính từdanh từA2 · cơ bản

Coming after ninety-nine others in order.

Các nghĩa của «hundredth»

1. tính từ

coming after ninety-nine others in order

Today is the hundredth day of our school year.

2. danh từ

one of 100 equal parts of something → phần trăm

Only a hundredth of the cake was left after the party.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «hundredth» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

one percent

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «hundredth»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← hundred hung →