teenage

tính từA2 · cơ bản

Between thirteen and nineteen years old.

Nghĩa của «teenage»

tính từ

between thirteen and nineteen years old → thiếu niên

My teenage brother plays football every weekend.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «teenage» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

youthfuljuvenile

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «teenage»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← teen-ager teenager →