freeze
«freeze» tiếng Việt đông cứng, đứng hình
Động từ bất quy tắc: freeze – froze – frozen →
To become very cold and hard like ice.
Các nghĩa của «freeze»
to become very cold and hard like ice → đông cứng
The lake will freeze if it gets colder.
to suddenly stop all movement, often from fear → đứng hình
He tends to freeze whenever someone shouts loudly.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «freeze» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
solidifyice over
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «freeze»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.