hike
«hike» tiếng Việt đi bộ đường dài, đợt tăng giá
A long walk in nature or mountains.
Các nghĩa của «hike»
1. danh từ
a long walk in nature or mountains → đi bộ đường dài
We went on a long hike in the mountains.
2. danh từ
a big increase in prices or taxes → đợt tăng giá
Milk prices had a big hike last week.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «hike» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «hike»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.