joke
«joke» tiếng Việt câu nói đùa, đùa
Funny story that makes people laugh.
Các nghĩa của «joke»
1. danh từ
funny story that makes people laugh → câu nói đùa
She told a funny joke at the party.
2. động từ
to say something funny, not be serious → đùa
He often jokes with his friends after work.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «joke» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
jestgag
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «joke»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.