bowed
«bowed» tiếng Việt cúi đầu, cúi chào
Bent or curved down.
Các nghĩa của «bowed»
1. tính từ
bent or curved down → cúi đầu
The old wooden shelf was bowed under the weight of the books.
2. động từ
bent forward at the waist as a greeting → cúi chào
The actor bowed to the audience after the show.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «bowed» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «bowed»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.