workbook

danh từA2 · cơ bản

Book containing exercises for students to complete.

Các nghĩa của «workbook»

1. danh từ

book containing exercises for students to complete → sách bài tập

Please complete page ten in your workbook today.

2. danh từ

a file containing spreadsheets in a computer program → sổ làm việc

She saved the sales numbers in a spreadsheet workbook.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «workbook» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

textbookmanual

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «workbook»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← wore worked →