worked
«worked» tiếng Việt đã làm việc, làm việc
Shaped or decorated with effort and skill.
Các nghĩa của «worked»
shaped or decorated with effort and skill → đã làm việc
The jewelry box had a beautifully worked design.
had a job, was employed somewhere → làm việc
My father worked at the same company for years.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «worked» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
was employedhad a job
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «worked»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.