worked

tính từđộng từA2 · cơ bản

Shaped or decorated with effort and skill.

Các nghĩa của «worked»

1. tính từ

shaped or decorated with effort and skill → đã làm việc

The jewelry box had a beautifully worked design.

2. động từ

had a job, was employed somewhere → làm việc

My father worked at the same company for years.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «worked» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

was employedhad a job

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «worked»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← workbook works →