match

danh từđộng từA2 · cơ bản

A game between two teams or a thin stick for fire.

Các nghĩa của «match»

1. danh từ

a game between two teams or players → trận đấu

We watched a football match on TV.

2. động từ

to be the same as or suitable with something → hợp với

Your shoes match your bag very well.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «match» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

contest

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «match»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← mat matched →