harbour
«harbour» tiếng Việt cảng, nuôi dưỡng
Safe place where ships stop near land.
Các nghĩa của «harbour»
1. danh từ
safe place where ships stop near land → cảng
The fishing boats returned safely to the harbour.
2. động từ
to secretly keep a feeling or person → nuôi dưỡng
He began to harbour doubts about the plan.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «harbour» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
porthaven
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «harbour»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.