patient
«patient» tiếng Việt kiên nhẫn, bệnh nhân
Able to wait without getting angry.
Các nghĩa của «patient»
1. tính từ
able to wait without getting angry → kiên nhẫn
He stayed patient during the long wait.
2. danh từ
a person receiving medical treatment → bệnh nhân
The patient waited quietly in the doctor's office.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «patient» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
tolerant
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «patient»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.